Snail, helix, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc vặn, raw thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8044, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 72 kcal.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 72 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 12,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,3 | g |
| Nước (Water) | 79,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 10 | mg |
| Kẽm (Zn) | 1 | mg |
| Photpho (P) | 51 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc vặn, raw với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 72 kcal | 2.000 kcal | 3,6% |
| Chất đạm | 12,2 g | 50 g | 24,4% |
| Carbohydrat | 4,3 g | 325 g | 1,3% |
| Chất béo | 0,7 g | 56 g | 1,3% |
Nếu ốc vặn, raw được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 72 kcal | — |
| Chất đạm | 12,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mực, tươi | 73 kcal | 56 |
| Cá thờn bơn, tươi | 73 kcal | 7 |
| Cá lác, tươi | 71 kcal | 7 |
| Cá bống, tươi | 70 kcal | 29 |
| Sò điệp, nướng | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, hấp | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, luộc | 69 kcal | 10 |
| Rạm, tươi | 77 kcal | 7 |
| Cá basa, phi lê | 67 kcal | 31 |
| Cá nạc, tươi | 80 kcal | 21 |
| Ốc đá, tươi | 63 kcal | 8 |
| Tôm biển, tươi | 82 kcal | 43 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.