Snail, Babylonia tesselata, steamed
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc hương, hấp thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8075003, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 94 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ốc hương, hấp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 22,4 g | 26 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 94 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 22,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,4 | g |
| Nước (Water) | 67,1 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc hương, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | 2.000 kcal | 4,7% |
| Chất đạm | 22,4 g | 50 g | 44,8% |
| Carbohydrat | 2,4 g | 325 g | 0,7% |
| Chất béo | 2,7 g | 56 g | 4,8% |
Nếu ốc hương, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | — |
| Chất đạm | 22,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 2,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá đao, tươi | 94 kcal | 7 |
| Cá lác, chiên giòn | 94 kcal | 7 |
| Cá chép, tươi | 96 kcal | 57 |
| Cá dầu, tươi | 96 kcal | 7 |
| Cá quả, tươi | 97 kcal | 10 |
| Cá trắm cỏ, tươi | 91 kcal | 12 |
| Tôm đồng, luộc | 90 kcal | 35 |
| Tôm đồng, tươi | 90 kcal | 35 |
| Hải sâm, tươi | 90 kcal | 32 |
| Cá đồng tiền, tươi | 98 kcal | 7 |
| Rươi, tươi | 89 kcal | 8 |
| Cá rô phi, tươi | 100 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.