Eggplant, pickled with salt
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cà pháo, muối sổi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4114, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 23 kcal.
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 23 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,2 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,7 | g |
| Nước (Water) | 84,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 10 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cà pháo, muối sổi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 23 kcal | 2.000 kcal | 1,2% |
| Chất đạm | 1,5 g | 50 g | 3,0% |
| Carbohydrat | 4,2 g | 325 g | 1,3% |
Nếu cà pháo, muối sổi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 23 kcal | — |
| Chất đạm | 1,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cải xanh, tươi | 23 kcal | 51 |
| Quả su su, tươi | 23 kcal | 53 |
| Rau ngổ, tươi | 24 kcal | 20 |
| Măng tây, tươi | 24 kcal | 56 |
| Rau tàu bay, tươi | 24 kcal | 11 |
| Rau mồng tơi, tươi | 24 kcal | 21 |
| Rau mồng tơi, luộc | 24 kcal | 21 |
| Cải soong, tươi | 22 kcal | 58 |
| Quả cà chua, tươi | 24 kcal | 60 |
| Rau mùi, tươi | 22 kcal | 41 |
| Cải thìa (cải trắng), tươi | 24 kcal | 58 |
| Cải cúc, tươi | 22 kcal | 26 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.