Seafish, Thac lac fish, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá lác, luộc thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8013002, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 86 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá lác, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 253,01 mg | 21 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 86 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,12 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,6 | g |
| Nước (Water) | 73,61 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 5,66 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 96,39 | mg |
| Photpho (P) | 253,01 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá lác, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 86 kcal | 2.000 kcal | 4,3% |
| Chất đạm | 20,12 g | 50 g | 40,2% |
| Chất béo | 0,6 g | 56 g | 1,1% |
Nếu cá lác, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 86 kcal | — |
| Chất đạm | 20,12 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 0,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cua đồng, tươi | 87 kcal | 17 |
| Cá ngừ, tươi | 87 kcal | 62 |
| Cá diếc, tươi | 87 kcal | 14 |
| Ốc nhồi, tươi | 84 kcal | 12 |
| Ốc bươu, tươi | 84 kcal | 8 |
| Rươi, tươi | 89 kcal | 8 |
| Rạm, muối, đồ | 83 kcal | 7 |
| Cá đé, tươi | 83 kcal | 7 |
| Hải sâm, tươi | 90 kcal | 32 |
| Tôm biển, luộc | 82 kcal | 41 |
| Tôm đồng, tươi | 90 kcal | 35 |
| Tôm biển, tươi | 82 kcal | 43 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.