Fissh, mullet, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá diếc, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8006, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 87 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá diếc, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 120 mcg | 2 / 39 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Magie | 53 mg | 10 / 40 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 87 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,8 | g |
| Nước (Water) | 78,9 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 70 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,8 | mg |
| Natri (Na) | 35 | mg |
| Kali (K) | 271 | mg |
| Magie (Mg) | 53 | mg |
| Photpho (P) | 152 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 120 | mcg |
| Retinol | 120 | mcg |
| Vitamin D (Vit D (D2 +D3)) | 1,53 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá diếc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 87 kcal | 2.000 kcal | 4,4% |
| Chất đạm | 17,7 g | 50 g | 35,4% |
| Chất béo | 1,8 g | 56 g | 3,2% |
| Natri | 35 mg | 2.000 mg | 1,8% |
Nếu cá diếc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 87 kcal | — |
| Chất đạm | 17,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 35 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cua đồng, tươi | 87 kcal | 17 |
| Cá ngừ, tươi | 87 kcal | 62 |
| Cá lác, luộc | 86 kcal | 7 |
| Rươi, tươi | 89 kcal | 8 |
| Hải sâm, tươi | 90 kcal | 32 |
| Tôm đồng, tươi | 90 kcal | 35 |
| Ốc nhồi, tươi | 84 kcal | 12 |
| Ốc bươu, tươi | 84 kcal | 8 |
| Tôm đồng, luộc | 90 kcal | 35 |
| Rạm, muối, đồ | 83 kcal | 7 |
| Cá đé, tươi | 83 kcal | 7 |
| Cá trắm cỏ, tươi | 91 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.