Chuối tây bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Cavendish banana

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chuối tây — giá trị dinh dưỡng
Chuối tây — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chuối tây thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 48 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

48Kcal
Năng lượng
0,6g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
10,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)48Kcal
Chất đạm (Protein)0,6g
Chất béo (Lipid)0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)10,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)9mg
Sắt (Iron)0,4mg
Kẽm (Zinc)0,23mg
Natri (Sodium)2,3mg
Kali 206,5mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 23mcg
Vitamin C 4,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g48 Kcal0,6 g0,2 g10,8 g2,3 mg
200 g96 Kcal1,2 g0,4 g21,6 g4,6 mg
300 g144 Kcal1,8 g0,6 g32,4 g6,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chuối tây với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng48 Kcal 2.000 kcal 2,4%
Chất đạm0,6 g 50 g 1,2%
Carbohydrat10,8 g 325 g 3,3%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Natri2,3 mg 2.000 mg 0,1%

Câu hỏi thường gặp

Chuối tây bao nhiêu calo?

100 g chuối tây cung cấp 48 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 2.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vú sữa49 kcal7
Na51 kcal10
Nho ngọt54 kcal11
Xoài55 kcal11
Quýt39 kcal11
Gioi (mận)38 kcal9
Hồng xiêm (sapochê)38 kcal11
Nhãn38 kcal10
Chôm chôm58 kcal9
Táo tây38 kcal11
Cam36 kcal11
Quả kiwi63 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ