Định mức SF.21131 quy định hao phí cho 1 m vệ sinh khe co giãn cao su (Số lượng): 0,05 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m theo mã SF.21131 cần: 5 công nhân công nhóm 2.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,05 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SF.21131 làm mốc.
Thành phần công việc
Chuẩn bị, dọn sạch vật cứng, vệ sinh sạch sẽ khe co giãn, bắt siết bu lông đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.