Định mức SE.21220 — Thay thế ống thoát nước mặt cầu — Đường kính ống (mm) 100
Định mức SE.21220 quy định hao phí cho 1 m thay thế ống thoát nước mặt cầu (Đường kính ống (mm) 100): 1,1 m ống nhựa, 0,049 kg cồn rửa, 0,0016 kg nhựa dán.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m theo mã SE.21220 cần: 110 m ống nhựa; 4,9 kg cồn rửa; 0,16 kg nhựa dán; 61 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SE.21200 — Thay Thế Ống Thoát Nước Mặt Cầu.
Bảng hao phí định mức SE.21220
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ống nhựa | m | 1,1 |
| Cồn rửa | kg | 0,049 |
| Nhựa dán | kg | 0,0016 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,61 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng SE.212
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.21220 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lắp dựng dàn giáo, tháo bỏ ống thoát nước bị hư hỏng, đo, lấy dấu, cắt ống, tẩy vát mép ống, lau chùi, quét keo, lắp chỉnh dán ống. Vận chuyển trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.21220 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.21220
Mã định mức SE.21220 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SE.21220 tính cho đơn vị nào?
Mã SE.21220 khác gì các mã cùng bảng SE.212?
Thành phần công việc của định mức SE.21220 gồm những gì?
Định mức SE.21220 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.21220 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Cùng bảng SE.212 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại SE — Thay Thế Ống Thoát Nước Mặt Cầu
