Định mức SE.21210 quy định hao phí cho 1 m thay thế ống thoát nước mặt cầu (Đường kính ống (mm) 60): 1,1 m ống nhựa, 0,036 kg cồn rửa, 0,0011 kg nhựa dán.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m theo mã SE.21210 cần: 110 m ống nhựa; 3,6 kg cồn rửa; 0,11 kg nhựa dán; 60 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SE.21200 — Thay Thế Ống Thoát Nước Mặt Cầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ống nhựa | m | 1,1 |
| Cồn rửa | kg | 0,036 |
| Nhựa dán | kg | 0,0011 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,60 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.21210 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lắp dựng dàn giáo, tháo bỏ ống thoát nước bị hư hỏng, đo, lấy dấu, cắt ống, tẩy vát mép ống, lau chùi, quét keo, lắp chỉnh dán ống. Vận chuyển trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.