Định mức AI.65620 — Lắp đặt bích neo tàu trên đảo — Bích neo tàu ≤ 25 tấn
Định mức AI.65620 quy định hao phí cho 1 cái lắp đặt bích neo tàu trên đảo (Bích neo tàu ≤ 25 tấn): 0,019 kg thép hình, 0,027 kg thép tấm, 0,019 kg bulông đầu t d=30.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 cái theo mã AI.65620 cần: 1,9 kg thép hình; 2,7 kg thép tấm; 1,9 kg bulông đầu t d=30; 154 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.65600 — Lắp Đặt Bích Neo Tàu Trên Đảo.
Bảng hao phí định mức AI.65620
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 0,019 |
| Thép tấm | kg | 0,027 |
| Bulông đầu T d=30 | kg | 0,019 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,54 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 5 t | ca | 0,250 |
| Máy phát điện 37,5 kVA | ca | 0,100 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.656
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65620 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.65620 | Bích neo tàu ≤ 25 tấn | mã đang xem |
| AI.65610 | Bích neo tàu ≤ 5 tấn | -17,5% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.65620 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65620
Mã định mức AI.65620 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65620 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.65620 khác gì các mã cùng bảng AI.656?
Định mức AI.65620 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.65620 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.656 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Đặt Bích Neo Tàu Trên Đảo
