Định mức AI.65510 — Lắp đặt phao neo các loại trên biển — Số lượng

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1tấn18 dòng hao phí

Định mức AI.65510 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt phao neo các loại trên biển (Số lượng): 1,4 kg thép tròn, 417 kg xích rùa, 158 kg maní.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65510 cần: 140 kg thép tròn; 41.700 kg xích rùa; 15.800 kg maní; 114 kg gioăng cao su.

Thuộc nhóm công tác AI.65500 — Lắp Đặt Phao Neo Các Loại Trên Biển.

Bảng hao phí định mức AI.65510

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1tấn
Vật liệu
Thép trònkg1,400
Xích rùakg417,0
Maníkg158,0
Gioăng cao sukg1,140
Mắt xoaykg0,280
Que hànkg4,200
Thép ray hoặc Ikg74,00
Thép tấmkg67,00
Thép hìnhkg1,500
Tà vẹt gỗkg0,030
Nhân công
Nhân công nhóm 3công2,40
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca1,000
Máy phát điện 37,5 kVAca1,000
Sà lan 400 tca0,470
Tàu kéo 150 cvca0,470
Cần cẩu 60 tca0,170
Ca nô 12 cvca0,700
Máy khác%0,5

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

Cơ sở pháp lý

  • AI.65510 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65510

Mã định mức AI.65510 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65510 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt phao neo các loại trên biển (Số lượng): 1,4 kg thép tròn, 417 kg xích rùa, 158 kg maní.
Định mức AI.65510 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.65510 được lập cho 1tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65510 cần: 140 kg thép tròn; 41.700 kg xích rùa; 15.800 kg maní; 114 kg gioăng cao su.
Định mức AI.65510 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.65510 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ