Định mức AI.65421 — Lắp đặt kết cấu thép khác — Máng rót, máng chứa, phễu
Định mức AI.65421 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt kết cấu thép khác (Máng rót, máng chứa, phễu): 11,35 kg que hàn, 8,5 kg thép tấm, 0,45 viên đá mài.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65421 cần: 1.135 kg que hàn; 850 kg thép tấm; 45 viên đá mài; 2,5 m3 gỗ ván.
Thuộc nhóm công tác AI.65400 — Lắp Đặt Kết Cấu Thép Khác.
Bảng hao phí định mức AI.65421
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Que hàn | kg | 11,350 |
| Thép tấm | kg | 8,500 |
| Đá mài | viên | 0,450 |
| Gỗ ván | m3 | 0,025 |
| Dầu bôi | kg | 4,500 |
| Mỡ các loại | kg | 3,500 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 15,32 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,950 |
| Palăng xích 5 t | ca | 0,950 |
| Tời điện 5 t | ca | 0,950 |
| Máy mài 2,7 kW | ca | 0,950 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,120 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.654
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65421 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.65421 | Máng rót, máng chứa, phễu | mã đang xem |
| AI.65431 | Vỏ bao che | -7,6% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.65421 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65421
Mã định mức AI.65421 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65421 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.65421 khác gì các mã cùng bảng AI.654?
Định mức AI.65421 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.65421 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.654 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Đặt Kết Cấu Thép Khác
