Định mức AI.65431 — Lắp đặt kết cấu thép khác — Vỏ bao che

Định mức AI.65431 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt kết cấu thép khác (Vỏ bao che): 8,75 kg que hàn, 8,5 kg thép tấm, 0,37 viên đá mài.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65431 cần: 875 kg que hàn; 850 kg thép tấm; 37 viên đá mài; 2 m3 gỗ ván.

Thuộc nhóm công tác AI.65400 — Lắp Đặt Kết Cấu Thép Khác.

Bảng hao phí định mức AI.65431

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1tấn
Vật liệu
Que hànkg8,750
Thép tấmkg8,500
Đá màiviên0,370
Gỗ vánm30,020
Dầu bôikg4,500
Mỡ các loạikg3,500
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 3công14,40
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca2,180
Palăng xích 5 tca0,970
Tời điện 5 tca0,970
Máy mài 2,7 kWca0,970
Cần cẩu 25 tca0,130
Máy khác%1

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.654

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65431 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.65431Vỏ bao chemã đang xem
AI.65421Máng rót, máng chứa, phễu +8,3%

Xem nguyên bảng AI.654 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AI.65431 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65431

Mã định mức AI.65431 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65431 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt kết cấu thép khác (Vỏ bao che): 8,75 kg que hàn, 8,5 kg thép tấm, 0,37 viên đá mài.
Định mức AI.65431 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.65431 được lập cho 1tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65431 cần: 875 kg que hàn; 850 kg thép tấm; 37 viên đá mài; 2 m3 gỗ ván.
Mã AI.65431 khác gì các mã cùng bảng AI.654?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Vỏ bao che"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.65421 cao hơn 8.3%.
Định mức AI.65431 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.65431 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AI.65431 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AI.654 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Đặt Kết Cấu Thép Khác

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ