Định mức AI.65720 quy định hao phí cho 1 bộ lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo (Đệm tựa tàu ≤ 500 tấn): 4 cái đệm cao su đúc, 1 cái ma ní, 0,018 kg thép tấm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 bộ theo mã AI.65720 cần: 400 cái đệm cao su đúc; 100 cái ma ní; 1,8 kg thép tấm; 1,8 kg thép tròn.
Thuộc nhóm công tác AI.65700 — Lắp Đặt Đệm Tựa Tàu Trên Đảo.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 bộ |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đệm cao su đúc | cái | 4,000 |
| Ma ní | cái | 1,000 |
| Thép tấm | kg | 0,018 |
| Thép tròn | kg | 0,018 |
| Xích treo đệm d=20 | kg | 0,005 |
| Que hàn | kg | 0,400 |
| Ô xy | chai | 0,067 |
| Khí gas | kg | 0,134 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,24 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,400 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,100 |
| Máy phát điện 37,5 kVA | ca | 0,100 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65720 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.65720 | Đệm tựa tàu ≤ 500 tấn | mã đang xem |
| AI.65710 | Đệm tựa tàu ≤ 1000 tấn | -2,7% |