Định mức AI.65121 — Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống
Định mức AI.65121 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập (Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống): 15,5 kg que hàn, 11,5 kg thép hình, 0,35 viên đá mài.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.65121 cần: 1.550 kg que hàn; 1.150 kg thép hình; 35 viên đá mài; 1,7 m3 gỗ ván.
Thuộc nhóm công tác AI.65100 — Lắp Đặt Các Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng, Phễu, Ống Thép, Côn, Cút, Tê, Thập.
Bảng hao phí định mức AI.65121
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Que hàn | kg | 15,50 |
| Thép hình | kg | 11,50 |
| Đá mài | viên | 0,350 |
| Gỗ ván | m3 | 0,017 |
| Dầu bôi | kg | 3,150 |
| Mỡ các loại | kg | 3,000 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 17,50 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23kW | ca | 4,420 |
| Palăng xích 5t | ca | 2,950 |
| Tời điện 5t | ca | 2,950 |
| Máy mài 2,7kW | ca | 2,950 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,040 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.651
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.65121 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.65121 | Kết cấu thép dạng Hình trụ, hình ống | mã đang xem |
| AI.65111 | Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Thành bể | -15,6% |
| AI.65112 | Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bể | -19,8% |
| AI.65113 | Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Đáy bể | -23,1% |
| AI.65122 | Kết cấu thép dạng Hình phễu | +8,8% |
| AI.65123 | Kết cấu thép dạng Hình côn, cút, tê, thập | +25,8% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị đo, đánh dấu sửa khuyết tật, gá lắp, cân chỉnh, hàn đính, hàn chịu lực, hoàn thiện công tác lắp đặt theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.65121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.65121
Mã định mức AI.65121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.65121 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.65121 khác gì các mã cùng bảng AI.651?
Thành phần công việc của định mức AI.65121 gồm những gì?
Định mức AI.65121 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.65121 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.651 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Đặt Các Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng, Phễu, Ống Thép, Côn, Cút, Tê, Thập
