Định mức AI.64221 — Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông — Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1tấn7 dòng hao phí

Định mức AI.64221 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20): 3,49 kg que hàn, 14,87 kg thép tròn, 12,49 kg dây thép.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.64221 cần: 349 kg que hàn; 1.487 kg thép tròn; 1.249 kg dây thép; 1.420 công nhân công nhóm 3.

Thuộc nhóm công tác AI.64200 — Lắp Đặt Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông.

Bảng hao phí định mức AI.64221

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1tấn
Vật liệu
Que hànkg3,490
Thép trònkg14,870
Dây thépkg12,490
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công14,20
Máy thi công
Máy hàn 23kWca1,160
Máy khác%2

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.642

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.64221 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.64221Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20mã đang xem
AI.64211Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10 +17,1%
AI.64231Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 50 -11,8%
AI.64241Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 100 -33,8%
AI.64251Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 200 -41,0%

Xem nguyên bảng AI.642 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị vận chuyển cấu kiện đã gia công đến vị trí lắp đặt trong phạm vi 500m; lắp đặt cấu kiện vào vị trí, cân chỉnh, định vị cấu kiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật.

Cơ sở pháp lý

  • AI.64221 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.64221

Mã định mức AI.64221 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.64221 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20): 3,49 kg que hàn, 14,87 kg thép tròn, 12,49 kg dây thép.
Định mức AI.64221 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.64221 được lập cho 1tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.64221 cần: 349 kg que hàn; 1.487 kg thép tròn; 1.249 kg dây thép; 1.420 công nhân công nhóm 3.
Mã AI.64221 khác gì các mã cùng bảng AI.642?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.64211 cao hơn 17.1%, mã AI.64231 thấp hơn 11.8%, mã AI.64241 thấp hơn 33.8%.
Thành phần công việc của định mức AI.64221 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị vận chuyển cấu kiện đã gia công đến vị trí lắp đặt trong phạm vi 500m; lắp đặt cấu kiện vào vị trí, cân chỉnh, định vị cấu kiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
Định mức AI.64221 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.64221 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ