Định mức AI.64241 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 100): 2,9 kg que hàn, 13,1 kg thép tròn, 7,35 kg dây thép.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.64241 cần: 290 kg que hàn; 1.310 kg thép tròn; 735 kg dây thép; 920 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.64200 — Lắp Đặt Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Que hàn | kg | 2,900 |
| Thép tròn | kg | 13,100 |
| Dây thép | kg | 7,350 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 9,20 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23kW | ca | 0,970 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.64241 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.64241 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 100 | mã đang xem |
| AI.64211 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10 | +76,9% |
| AI.64221 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20 | +51,0% |
| AI.64231 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 50 | +33,2% |
| AI.64251 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 200 | -10,8% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vận chuyển cấu kiện đã gia công đến vị trí lắp đặt trong phạm vi 500m; lắp đặt cấu kiện vào vị trí, cân chỉnh, định vị cấu kiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật.