Định mức AI.64211 — Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông — Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10
Định mức AI.64211 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10): 3,87 kg que hàn, 17,5 kg thép tròn, 14,7 kg dây thép.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.64211 cần: 387 kg que hàn; 1.750 kg thép tròn; 1.470 kg dây thép; 1.670 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.64200 — Lắp Đặt Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông.
Bảng hao phí định mức AI.64211
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Que hàn | kg | 3,870 |
| Thép tròn | kg | 17,500 |
| Dây thép | kg | 14,700 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 16,70 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23kW | ca | 1,290 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.642
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.64211 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.64211 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 10 | mã đang xem |
| AI.64221 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 20 | -14,6% |
| AI.64231 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 50 | -24,7% |
| AI.64241 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 100 | -43,5% |
| AI.64251 | Khối lượng một cấu kiện (kg cấu kiện) ≤ 200 | -49,6% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vận chuyển cấu kiện đã gia công đến vị trí lắp đặt trong phạm vi 500m; lắp đặt cấu kiện vào vị trí, cân chỉnh, định vị cấu kiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.64211 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.64211
Mã định mức AI.64211 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.64211 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.64211 khác gì các mã cùng bảng AI.642?
Thành phần công việc của định mức AI.64211 gồm những gì?
Định mức AI.64211 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.64211 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.642 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Đặt Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông
