Định mức AI.21151 — Gia công kết cấu thép lan can cầu — Lan can cầu đường sắt
Định mức AI.21151 quy định hao phí cho 1 tấn gia công kết cấu thép lan can cầu (Lan can cầu đường sắt): 834 kg thép hình, 229 kg thép ống, 9,5 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21151 cần: 83.400 kg thép hình; 22.900 kg thép ống; 950 kg que hàn; 131 chai ô xy.
Bảng hao phí định mức AI.21151
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 834,0 |
| Thép ống | kg | 229,0 |
| Que hàn | kg | 9,500 |
| Ô xy | chai | 1,310 |
| Khí gas | kg | 2,620 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 19,95 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 1,800 |
| Máy nén khí 240 m3/h | ca | 0,890 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,500 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1 tấn
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.211
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.21151 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.21151 | Lan can cầu đường sắt | mã đang xem |
| AI.21111 | Má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | +6,7% |
| AI.21112 | Bản nút dàn chủ | +39,3% |
| AI.21121 | Thanh đứng, thanh treo | +18,1% |
| AI.21122 | Thanh xiên | +11,6% |
| AI.21131 | Liên kết dọc trên | -7,0% |
| AI.21132 | Liên kết dọc dưới | -9,9% |
| AI.21141 | Dầm dọc | +11,5% |
| AI.21142 | Dầm ngang | +7,7% |
| AI.21152 | Lan can cầu đường bộ | -21,7% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.21151 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.21151
Mã định mức AI.21151 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.21151 quy định hao phí cho 1 tấn gia công kết cấu thép lan can cầu (Lan can cầu đường sắt): 834 kg thép hình, 229 kg thép ống, 9,5 kg que hàn.
Định mức AI.21151 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.21151 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21151 cần: 83.400 kg thép hình; 22.900 kg thép ống; 950 kg que hàn; 131 chai ô xy.
Mã AI.21151 khác gì các mã cùng bảng AI.211?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Lan can cầu đường sắt"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.21111 cao hơn 6.7%, mã AI.21112 cao hơn 39.3%, mã AI.21121 cao hơn 18.1%.
Định mức AI.21151 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.21151 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AI.21151 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.211 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI
