Định mức AI.21232 — Gia công hệ liên kết dọc dưới — Dầm dọc

Định mức AI.21232 quy định hao phí cho 1 tấn gia công hệ liên kết dọc dưới (Dầm dọc): 525,75 kg thép hình, 522,25 kg thép tấm, 4,59 chai ô xy.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21232 cần: 52.575 kg thép hình; 52.225 kg thép tấm; 459 chai ô xy; 918 kg khí gas.

Bảng hao phí định mức AI.21232

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg525,75
Thép tấmkg522,25
Ô xychai4,590
Khí gaskg9,180
Bulôngcái12,700
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công30,39
Máy thi công
Máy khoan 4,5 kWca4,760
Máy nén khí 240m3/hca2,520
Cần cẩu 10 tca0,150
Máy khác%1

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.212

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.21232 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.21232Dầm dọcmã đang xem
AI.21211Thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn -34,9%
AI.21212Bản nút dàn chủ -7,2%
AI.21221Thanh đứng, thanh treo -53,9%
AI.21222Thanh xiên -35,4%
AI.21231Liên kết dọc dưới -38,8%
AI.21233Dầm Ngang -30,2%

Xem nguyên bảng AI.212 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AI.21232 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.21232

Mã định mức AI.21232 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.21232 quy định hao phí cho 1 tấn gia công hệ liên kết dọc dưới (Dầm dọc): 525,75 kg thép hình, 522,25 kg thép tấm, 4,59 chai ô xy.
Định mức AI.21232 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.21232 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21232 cần: 52.575 kg thép hình; 52.225 kg thép tấm; 459 chai ô xy; 918 kg khí gas.
Mã AI.21232 khác gì các mã cùng bảng AI.212?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Dầm dọc"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.21211 thấp hơn 34.9%, mã AI.21212 thấp hơn 7.2%, mã AI.21221 thấp hơn 53.9%.
Định mức AI.21232 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.21232 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AI.21232 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AI.212 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AI

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ