Định mức AI.21222 — Gia công thanh đứng, thanh treo — Thanh xiên

Định mức AI.21222 quy định hao phí cho 1 tấn gia công thanh đứng, thanh treo (Thanh xiên): 593,45 kg thép hình, 443,07 kg thép tấm, 1,87 chai ô xy.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21222 cần: 59.345 kg thép hình; 44.307 kg thép tấm; 187 chai ô xy; 374 kg khí gas.

Bảng hao phí định mức AI.21222

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg593,45
Thép tấmkg443,07
Ô xychai1,870
Khí gaskg3,740
Bulôngcái14,040
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công17,87
Máy thi công
Máy khoan 4,5 kWca3,960
Máy nén khí 240 m3/hca2,360
Cần cẩu 10 tca0,230
Máy khác%1

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.212

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.21222 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.21222Thanh xiênmã đang xem
AI.21211Thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn +0,8%
AI.21212Bản nút dàn chủ +43,7%
AI.21221Thanh đứng, thanh treo -28,5%
AI.21231Liên kết dọc dưới -5,2%
AI.21232Dầm dọc +54,9%
AI.21233Dầm Ngang +8,1%

Xem nguyên bảng AI.212 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AI.21222 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.21222

Mã định mức AI.21222 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.21222 quy định hao phí cho 1 tấn gia công thanh đứng, thanh treo (Thanh xiên): 593,45 kg thép hình, 443,07 kg thép tấm, 1,87 chai ô xy.
Định mức AI.21222 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.21222 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.21222 cần: 59.345 kg thép hình; 44.307 kg thép tấm; 187 chai ô xy; 374 kg khí gas.
Mã AI.21222 khác gì các mã cùng bảng AI.212?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Thanh xiên"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.21211 cao hơn 0.8%, mã AI.21212 cao hơn 43.7%, mã AI.21221 thấp hơn 28.5%.
Định mức AI.21222 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.21222 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AI.21222 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AI.212 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AI

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ