Định mức AF.82521 — Ván khuôn móng — Móng cột
Định mức AF.82521 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn móng (Móng cột): 51,81 kg thép tấm, 35,58 kg thép hình, 3,65 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.82521 cần: 5.181 kg thép tấm; 3.558 kg thép hình; 365 kg que hàn; 2.673 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.82500 — Ván Khuôn Móng.
Bảng hao phí định mức AF.82521
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,81 |
| Thép hình | kg | 35,58 |
| Que hàn | kg | 3,650 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 26,73 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,920 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.825
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.82521 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.82521 | Móng cột | mã đang xem |
| AF.82511 | Móng dài | -52,7% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.82521 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.82521
Mã định mức AF.82521 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.82521 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.82521 khác gì các mã cùng bảng AF.825?
Định mức AF.82521 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.82521 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.825 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Ván Khuôn Móng
