Định mức AF.39116 — Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường — dày lớp rải (cm) 22
Định mức AF.39116 quy định hao phí cho 100m2 bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường (dày lớp rải (cm) 22): 22,44 m3 vữa bê tông rcc, 4,88 công nhân công nhóm 2, 0,055 ca máy rải sp500.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.39116 cần: 2.244 m3 vữa bê tông rcc; 488 công nhân công nhóm 2; 5,5 ca máy rải sp500; 3,1 ca máy lu bánh thép 8,5 t.
Bảng hao phí định mức AF.39116
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông RCC | m3 | 22,44 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 4,88 |
| Máy thi công | ||
| Máy rải SP500 | ca | 0,055 |
| Máy lu bánh thép 8,5 t | ca | 0,031 |
| Máy lu rung 15 t | ca | 0,131 |
| Máy lu bánh hơi 16 t | ca | 0,123 |
| Ôtô tưới nước 5 m3 | ca | 0,017 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.391
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.39116 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vệ sinh, tưới nước bề mặt nền. Rải vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng máy rải, đầm bằng máy đầm bánh thép, bánh lốp. Rải bù vữa, xử lý đường biên và khuyết tật bằng thủ công. Hoàn thiện, bảo dưỡng bê tông theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
(Tiếp theo)
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.39116 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.39116
Mã định mức AF.39116 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.39116 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.39116 khác gì các mã cùng bảng AF.391?
Thành phần công việc của định mức AF.39116 gồm những gì?
Định mức AF.39116 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.39116 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.391 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF
