Định mức AF.39114 — Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường — Chiều 18

Phụ lục IILoại AFĐơn vị tính: 100m29 dòng hao phí

Định mức AF.39114 quy định hao phí cho 100m2 bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường (Chiều 18): 18,36 m3 vữa bê tông rcc, 3,99 công nhân công nhóm 2, 0,117 ca máy rải 130-140 cv.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.39114 cần: 1.836 m3 vữa bê tông rcc; 399 công nhân công nhóm 2; 11,7 ca máy rải 130-140 cv; 2,5 ca máy lu bánh thép 8,5 t.

Bảng hao phí định mức AF.39114

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m2
Vật liệu
Vữa bê tông RCCm318,36
Vật liệu khác%2
Nhân công
Nhân công nhóm 2công3,99
Máy thi công
Máy rải 130-140 cvca0,117
Máy lu bánh thép 8,5 tca0,025
Máy lu rung 15 tca0,107
Máy lu bánh hơi 16 tca0,101
Ôtô tưới nước 5 m3ca0,017
Máy khác%2

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.391

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.39114 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.39114Chiều 18mã đang xem
AF.39111Chiều dày lớp rải (cm) 12 -39,3%
AF.39112Chiều dày lớp rải (cm) 14 -30,0%
AF.39113Chiều dày lớp rải (cm) 16 -15,0%
AF.39115dày lớp rải (cm) 20 +9,2%
AF.39116dày lớp rải (cm) 22 +20,2%

Xem nguyên bảng AF.391 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị, vệ sinh, tưới nước bề mặt nền. Rải vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng máy rải, đầm bằng máy đầm bánh thép, bánh lốp. Rải bù vữa, xử lý đường biên và khuyết tật bằng thủ công. Hoàn thiện, bảo dưỡng bê tông theo đúng yêu cầu kỹ thuật.

(Tiếp theo)

Cơ sở pháp lý

  • AF.39114 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.39114

Mã định mức AF.39114 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.39114 quy định hao phí cho 100m2 bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường (Chiều 18): 18,36 m3 vữa bê tông rcc, 3,99 công nhân công nhóm 2, 0,117 ca máy rải 130-140 cv.
Định mức AF.39114 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.39114 được lập cho 100m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.39114 cần: 1.836 m3 vữa bê tông rcc; 399 công nhân công nhóm 2; 11,7 ca máy rải 130-140 cv; 2,5 ca máy lu bánh thép 8,5 t.
Mã AF.39114 khác gì các mã cùng bảng AF.391?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều 18"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.39111 thấp hơn 39.3%, mã AF.39112 thấp hơn 30%, mã AF.39113 thấp hơn 15%.
Thành phần công việc của định mức AF.39114 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị, vệ sinh, tưới nước bề mặt nền. Rải vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng máy rải, đầm bằng máy đầm bánh thép, bánh lốp. Rải bù vữa, xử lý đường biên và khuyết tật bằng thủ công. Hoàn thiện, bảo dưỡng bê tông theo đúng yêu cầu kỹ thuật. (Tiếp theo)
Định mức AF.39114 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.39114 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ