Định mức AF.15130 — Bê tông buồng xoắn, ống hút — Cầu máng vỏ mỏng ĐVT: 1m2
Định mức AF.15130 quy định hao phí bê tông buồng xoắn, ống hút (Cầu máng vỏ mỏng ĐVT: 1m2): 0,036 m3 vữa bê tông, 0,8 công nhân công nhóm 2, 0,003 ca máy trộn 250l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã AF.15130 cần: 3,6 m3 vữa bê tông; 80 công nhân công nhóm 2; 0,3 ca máy trộn 250l; 8 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Bảng hao phí định mức AF.15130
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 0,036 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,80 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 250l | ca | 0,003 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,080 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.151
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.15130 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.15130 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.15130
Mã định mức AF.15130 áp dụng cho công tác gì?
Mã AF.15130 khác gì các mã cùng bảng AF.151?
Định mức AF.15130 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.15130 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.151 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF
