Định mức AF.15310 — Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤ 20cm — Số lượng
Định mức AF.15310 quy định hao phí cho 1m3 bê tông mái bờ kênh mương dày ≤ 20cm (Số lượng): 1,025 m3 vữa bê tông, 2,1 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.15310 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 210 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250l; 18 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.15300 — Bê Tông Mái Bờ Kênh Mương Dày ≤ 20Cm.
Bảng hao phí định mức AF.15310
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,10 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 250l | ca | 0,095 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,180 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.15310 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.15310
Mã định mức AF.15310 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.15310 tính cho đơn vị nào?
Định mức AF.15310 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.15310 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Bê Tông Mái Bờ Kênh Mương Dày ≤ 20Cm
