AF.15110
Bảng định mức AF.151 — Bê tông buồng xoắn, ống hút
Bảng AF.151 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác . Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AF.151
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AF.15110Bê tông buồng xoắn, ống hút ĐVT: 1m3 | AF.15120Cầu máng thường ĐVT: 1m3 | AF.15130Cầu máng vỏ mỏng ĐVT: 1m2 | ||
| Vật liệu | ||||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 | 1,025 | 0,036 |
| Vật liệu khác | % | 4 | 4 | 5 |
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 2 | công | 3,12 | 2,49 | 0,80 |
| Máy thi công | ||||
| Máy trộn 250l | ca | 0,095 | 0,095 | 0,003 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,180 | 0,180 | 0,080 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AF.151
Cơ sở pháp lý
- Bảng AF.151 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
