Định mức AC.33413 — Khoan vào đá duới nước — Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 1000
Định mức AC.33413 quy định hao phí cho 1m khoan vào đá duới nước (Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 1000): 17,15 công nhân công nhóm 2, 2,464 ca máy khoan đập cáp 40kw (hoặc tương tự), 0,371 ca cần cẩu 25 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AC.33413 cần: 1.715 công nhân công nhóm 2; 246,4 ca máy khoan đập cáp 40kw (hoặc tương tự); 37,1 ca cần cẩu 25 t; 246,4 ca sà lan (đặt máy) 200 t.
Thuộc nhóm công tác AC.33400 — Khoan Vào Đá Dưới Nước.
Bảng hao phí định mức AC.33413
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 17,15 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan đập cáp 40kW (hoặc tương tự) | ca | 2,464 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,371 |
| Sà lan (đặt máy) 200 t | ca | 2,464 |
| Sà lan (chứa vật liệu) 200 t | ca | 2,464 |
| Tàu kéo 75 cv | ca | 0,721 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AC.334
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.33413 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.33413 | Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 1000 | mã đang xem |
| AC.33411 | Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 600 | -39,8% |
| AC.33412 | Đá cấp I Đường kính lỗ khoan (mm) 800 | -19,9% |
| AC.33421 | Đá cấp II Đường kính lỗ khoan (mm) 600 | -42,6% |
| AC.33422 | Đá cấp II Đường kính lỗ khoan (mm) 800 | -23,7% |
| AC.33423 | Đá cấp II Đường kính lỗ khoan (mm) 1000 | -4,7% |
| AC.33431 | Đá cấp III Đường kính lỗ khoan (mm) 600 | -45,5% |
| AC.33432 | Đá cấp III Đường kính lỗ khoan (mm) 800 | -27,7% |
| AC.33433 | Đá cấp III Đường kính lỗ khoan (mm) 1000 | -9,6% |
| AC.33441 | Đá cấp IV Đường kính lỗ khoan (mm) 600 | -48,3% |
| AC.33442 | Đá cấp IV Đường kính lỗ khoan (mm) 800 | -31,4% |
| AC.33443 | Đá cấp IV Đường kính lỗ khoan (mm) 1000 | -14,3% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AC.33413 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AC.33413
Mã định mức AC.33413 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AC.33413 tính cho đơn vị nào?
Mã AC.33413 khác gì các mã cùng bảng AC.334?
Định mức AC.33413 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AC.33413 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AC.334 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AC — Khoan Vào Đá Dưới Nước
