Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia Sơn La
Sơn La có 15 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, ghi danh từ năm 2015 đến năm 2023. Tên tỉnh trong quyết định ghi danh trùng với tên hiện hành.
Cơ cấu theo loại hình
| Loại hình | Số di sản | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập quán xã hội và tín ngưỡng | 10 | 67% |
| Tri thức dân gian | 2 | 13% |
| Biểu đạt và truyền thống truyền khẩu | 1 | 7% |
| Nghệ thuật trình diễn dân gian | 1 | 7% |
| Lễ hội truyền thống | 1 | 7% |
Danh sách 15 di sản
Nghệ thuật trang trí trên trang phục của người Dao Tiền
Nghi lễ Xé Pang Á (Cầu an) của người Kháng
Nghi lễ Mạng Ma (Cầu sức khỏe) của người Xinh Mun Dạ
Nghi lễ Kin Pang Then của người Thái Trắng
Nghệ thuật tạo hoa văn trên trang phục của người Mông Hoa
Nghi lễ Gội đầu (Lúng ta) của người Thái trắng
Nghi lễ truyền thống trong đám cưới của người Dao Tiền
Lễ Cầu an (Pang A) của người La Ha
Nghệ thuật Khèn của người Mông
Nghi lễ Cấp sắc của người Dao
Lễ cúng dòng họ (Tu su) của người Mông
Chữ viết cổ của người Thái
Nghệ thuật Xòe Thái
Lễ Hết chá của người Thái
Câu hỏi thường gặp
Sơn La có bao nhiêu di sản văn hóa phi vật thể quốc gia?
Sơn La có 15 di sản trong Danh mục quốc gia, trong đó 10 tập quán xã hội và tín ngưỡng, 2 tri thức dân gian, 1 biểu đạt và truyền thống truyền khẩu. Có 2 di sản thuộc hồ sơ đã được UNESCO ghi danh.
Danh sách này dựa trên văn bản nào?
Dữ liệu lấy đúng theo Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể do Cục Di sản văn hóa công bố. Tiêu chí và thẩm quyền ghi danh quy định tại Điều 12, Điều 13 Luật Di sản văn hóa 2024 (số 45/2024/QH15); biện pháp quản lý, bảo vệ quy định tại Nghị định 215/2025/NĐ-CP.
