2824730 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trường Xuân | Xã Trường Xuân |
2824733 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kiến Đức | Xã Kiến Đức |
2824736 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quảng Trực | Xã Quảng Trực |
2824739 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy Đức | Xã Tuy Đức |
2824748 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quảng Tân | Xã Quảng Tân |
2824751 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nhân Cơ | Xã Nhân Cơ |
2824760 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quảng Tín | Xã Quảng Tín |
2824778 | Mã tổ chức ngân sách Phường Lâm Viên - Đà Lạt | Phường Lâm Viên - Đà Lạt |
2824781 | Mã tổ chức ngân sách Phường Xuân Hương - Đà Lạt | Phường Xuân Hương - Đà Lạt |
2824787 | Mã tổ chức ngân sách Phường Cam Ly - Đà Lạt | Phường Cam Ly - Đà Lạt |
2824805 | Mã tổ chức ngân sách Phường Xuân Trường - Đà Lạt | Phường Xuân Trường - Đà Lạt |
2824820 | Mã tổ chức ngân sách Phường 2 Bảo Lộc | Phường 2 Bảo Lộc |
2824823 | Mã tổ chức ngân sách Phường 1 Bảo Lộc | Phường 1 Bảo Lộc |
2824829 | Mã tổ chức ngân sách Phường B'Lao | Phường B’Lao |
2824841 | Mã tổ chức ngân sách Phường 3 Bảo Lộc | Phường 3 Bảo Lộc |
2824846 | Mã tổ chức ngân sách Phường Lang Biang - Đà Lạt | Phường Lang Biang - Đà Lạt |
2824848 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lạc Dương | Xã Lạc Dương |
2824853 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đam Rông 4 | Xã Đam Rông 4 |
2824868 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Ban Lâm Hà | Xã Nam Ban Lâm Hà |
2824871 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đinh Văn Lâm Hà | Xã Đinh Văn Lâm Hà |
2824875 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đam Rông 3 | Xã Đam Rông 3 |
2824877 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đam Rông 2 | Xã Đam Rông 2 |
2824883 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Hà Lâm Hà | Xã Nam Hà Lâm Hà |
2824886 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đam Rông 1 | Xã Đam Rông 1 |
2824895 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Sơn Lâm Hà | Xã Phú Sơn Lâm Hà |
2824907 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phúc Thọ Lâm Hà | Xã Phúc Thọ Lâm Hà |
2824916 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Hà Lâm Hà | Xã Tân Hà Lâm Hà |
2824931 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đơn Dương | Xã Đơn Dương |
2824934 | Mã tổ chức ngân sách Xã D'Ran | Xã D’Ran |
2824943 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ka Đô | Xã Ka Đô |