2822525 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vạn Hưng | Xã Vạn Hưng |
2822528 | Mã tổ chức ngân sách Phường Ninh Hòa | Phường Ninh Hòa |
2822546 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bắc Ninh Hòa | Xã Bắc Ninh Hòa |
2822552 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Ninh Hòa | Xã Tây Ninh Hòa |
2822558 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hòa Trí | Xã Hòa Trí |
2822561 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đông Ninh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa |
2822576 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Định | Xã Tân Định |
2822591 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hòa Thắng | Phường Hòa Thắng |
2822597 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Ninh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa |
2822609 | Mã tổ chức ngân sách Xã Khánh Vĩnh | Xã Khánh Vĩnh |
2822612 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Khánh Vĩnh | Xã Trung Khánh Vĩnh |
2822615 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bắc Khánh Vĩnh | Xã Bắc Khánh Vĩnh |
2822624 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Khánh Vĩnh | Xã Tây Khánh Vĩnh |
2822648 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Khánh Vĩnh | Xã Nam Khánh Vĩnh |
2822651 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Khánh | Xã Diên Khánh |
2822657 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Điền | Xã Diên Điền |
2822660 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Lâm | Xã Diên Lâm |
2822672 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Thọ | Xã Diên Thọ |
2822678 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Lạc | Xã Diên Lạc |
2822702 | Mã tổ chức ngân sách Xã Suối Hiệp | Xã Suối Hiệp |
2822708 | Mã tổ chức ngân sách Xã Suối Dầu | Xã Suối Dầu |
2822714 | Mã tổ chức ngân sách Xã Khánh Sơn | Xã Khánh Sơn |
2822720 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Khánh Sơn | Xã Tây Khánh Sơn |
2822732 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đông Khánh Sơn | Xã Đông Khánh Sơn |
2822736 | Mã tổ chức ngân sách Đặc khu Trường Sa | Đặc khu Trường Sa |
2822738 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đô Vinh | Phường Đô Vinh |
2822741 | Mã tổ chức ngân sách Phường Bảo An | Phường Bảo An |
2822759 | Mã tổ chức ngân sách Phường Phan Rang | Phường Phan Rang |
2822780 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đông Hải | Phường Đông Hải |
2822786 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bác Ái Tây | Xã Bác Ái Tây |