2821934 | Mã tổ chức ngân sách Phường An Nhơn Đông | Phường An Nhơn Đông |
2821940 | Mã tổ chức ngân sách Xã An Nhơn Tây | Xã An Nhơn Tây |
2821943 | Mã tổ chức ngân sách Phường An Nhơn Nam | Phường An Nhơn Nam |
2821952 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy Phước | Xã Tuy Phước |
2821964 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy Phước Bắc | Xã Tuy Phước Bắc |
2821970 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy Phước Đông | Xã Tuy Phước Đông |
2821985 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy Phước Tây | Xã Tuy Phước Tây |
2821994 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vân Canh | Xã Vân Canh |
2821997 | Mã tổ chức ngân sách Xã Canh Liên | Xã Canh Liên |
2822006 | Mã tổ chức ngân sách Xã Canh Vinh | Xã Canh Vinh |
2822015 | Mã tổ chức ngân sách Phường Tuy Hòa | Phường Tuy Hòa |
2822045 | Mã tổ chức ngân sách Phường Bình Kiến | Phường Bình Kiến |
2822051 | Mã tổ chức ngân sách Phường Sông Cầu | Phường Sông Cầu |
2822057 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc |
2822060 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Cảnh | Xã Xuân Cảnh |
2822075 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Thọ | Xã Xuân Thọ |
2822076 | Mã tổ chức ngân sách Phường Xuân Đài | Phường Xuân Đài |
2822081 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Xuân | Xã Đồng Xuân |
2822090 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Lãnh | Xã Xuân Lãnh |
2822096 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Mỡ | Xã Phú Mỡ |
2822111 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Phước | Xã Xuân Phước |
2822114 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy An Bắc | Xã Tuy An Bắc |
2822120 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy An Đông | Xã Tuy An Đông |
2822132 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy An Tây | Xã Tuy An Tây |
2822147 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ô Loan | Xã Ô Loan |
2822153 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuy An Nam | Xã Tuy An Nam |
2822165 | Mã tổ chức ngân sách Xã Sơn Hòa | Xã Sơn Hòa |
2822171 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Sơn | Xã Tây Sơn |
2822177 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vân Hòa | Xã Vân Hòa |
2822192 | Mã tổ chức ngân sách Xã Suối Trai | Xã Suối Trai |