Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2821457 Mã tổ chức ngân sách Xã Nguyễn Nghiêm Xã Nguyễn Nghiêm
2821472 Mã tổ chức ngân sách Xã Khánh Cường Xã Khánh Cường
2821478 Mã tổ chức ngân sách Phường Sa Huỳnh Phường Sa Huỳnh
2821484 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Tơ Xã Ba Tơ
2821490 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Vinh Xã Ba Vinh
2821496 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Động Xã Ba Động
2821499 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Dinh Xã Ba Dinh
2821520 Mã tổ chức ngân sách Xã Đặng Thùy Trâm Xã Đặng Thùy Trâm
2821523 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Tô Xã Ba Tô
2821529 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Vì Xã Ba Vì
2821538 Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Xa Xã Ba Xa
2821548 Mã tổ chức ngân sách Đặc khu Lý Sơn Đặc khu Lý Sơn
2821553 Mã tổ chức ngân sách Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Bắc
2821583 Mã tổ chức ngân sách Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn
2821589 Mã tổ chức ngân sách Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Tây
2821592 Mã tổ chức ngân sách Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Nam
2821601 Mã tổ chức ngân sách Phường Quy Nhơn Đông Phường Quy Nhơn Đông
2821607 Mã tổ chức ngân sách Xã Nhơn Châu Xã Nhơn Châu
2821609 Mã tổ chức ngân sách Xã An Lão Xã An Lão
2821616 Mã tổ chức ngân sách Xã An Vinh Xã An Vinh
2821622 Mã tổ chức ngân sách Xã An Toàn Xã An Toàn
2821628 Mã tổ chức ngân sách Xã An Hòa Xã An Hòa
2821637 Mã tổ chức ngân sách Phường Tam Quan Phường Tam Quan
2821640 Mã tổ chức ngân sách Phường Bồng Sơn Phường Bồng Sơn
2821655 Mã tổ chức ngân sách Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Bắc
2821661 Mã tổ chức ngân sách Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Tây
2821664 Mã tổ chức ngân sách Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn
2821670 Mã tổ chức ngân sách Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Đông
2821673 Mã tổ chức ngân sách Phường Hoài Nhơn Nam Phường Hoài Nhơn Nam
2821688 Mã tổ chức ngân sách Xã Hoài Ân Xã Hoài Ân

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ