2820050 | Mã tổ chức ngân sách Xã A Lưới 5 | Xã A Lưới 5 |
2820056 | Mã tổ chức ngân sách Xã A Lưới 1 | Xã A Lưới 1 |
2820071 | Mã tổ chức ngân sách Xã A Lưới 3 | Xã A Lưới 3 |
2820101 | Mã tổ chức ngân sách Xã A Lưới 4 | Xã A Lưới 4 |
2820107 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Lộc | Xã Phú Lộc |
2820122 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vinh Lộc | Xã Vinh Lộc |
2820131 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc |
2820137 | Mã tổ chức ngân sách Xã Chân Mây - Lăng Cô | Xã Chân Mây - Lăng Cô |
2820140 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lộc An | Xã Lộc An |
2820161 | Mã tổ chức ngân sách Xã Khe Tre | Xã Khe Tre |
2820179 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Đông | Xã Nam Đông |
2820182 | Mã tổ chức ngân sách Xã Long Quảng | Xã Long Quảng |
2820194 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hải Vân | Phường Hải Vân |
2820197 | Mã tổ chức ngân sách Phường Liên Chiểu | Phường Liên Chiểu |
2820200 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hòa Khánh | Phường Hòa Khánh |
2820209 | Mã tổ chức ngân sách Phường Thanh Khê | Phường Thanh Khê |
2820242 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hải Châu | Phường Hải Châu |
2820257 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hòa Cường | Phường Hòa Cường |
2820260 | Mã tổ chức ngân sách Phường Cẩm Lệ | Phường Cẩm Lệ |
2820263 | Mã tổ chức ngân sách Phường Sơn Trà | Phường Sơn Trà |
2820275 | Mã tổ chức ngân sách Phường An Hải | Phường An Hải |
2820285 | Mã tổ chức ngân sách Phường Ngũ Hành Sơn | Phường Ngũ Hành Sơn |
2820305 | Mã tổ chức ngân sách Phường An Khê | Phường An Khê |
2820308 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bà Nà | Xã Bà Nà |
2820314 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hòa Xuân | Phường Hòa Xuân |
2820320 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hòa Vang | Xã Hòa Vang |
2820332 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hòa Tiến | Xã Hòa Tiến |
2820333 | Mã tổ chức ngân sách Đặc khu Hoàng Sa | Đặc khu Hoàng Sa |
2820335 | Mã tổ chức ngân sách Phường Bàn Thạch | Phường Bàn Thạch |
2820341 | Mã tổ chức ngân sách Phường Tam Kỳ | Phường Tam Kỳ |