2815592 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Lập | Xã Xuân Lập |
2815607 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bát Mọt | Xã Bát Mọt |
2815610 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Nhân | Xã Yên Nhân |
2815622 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vạn Xuân | Xã Vạn Xuân |
2815628 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lương Sơn | Xã Lương Sơn |
2815634 | Mã tổ chức ngân sách Xã Luận Thành | Xã Luận Thành |
2815643 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thắng Lộc | Xã Thắng Lộc |
2815646 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thường Xuân | Xã Thường Xuân |
2815658 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Chinh | Xã Xuân Chinh |
2815661 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Thành | Xã Tân Thành |
2815664 | Mã tổ chức ngân sách Xã Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn |
2815667 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thọ Bình | Xã Thọ Bình |
2815682 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến |
2815715 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Ninh | Xã Tân Ninh |
2815724 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến |
2815754 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thọ Ngọc | Xã Thọ Ngọc |
2815763 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thọ Phú | Xã Thọ Phú |
2815766 | Mã tổ chức ngân sách Xã An Nông | Xã An Nông |
2815772 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa |
2815778 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiệu Tiến | Xã Thiệu Tiến |
2815796 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiệu Quang | Xã Thiệu Quang |
2815820 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiệu Toán | Xã Thiệu Toán |
2815835 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiệu Trung | Xã Thiệu Trung |
2815853 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đông Tiến | Phường Đông Tiến |
2815865 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoằng Hóa | Xã Hoằng Hóa |
2815880 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoằng Giang | Xã Hoằng Giang |
2815889 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoằng Phú | Xã Hoằng Phú |
2815910 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoằng Sơn | Xã Hoằng Sơn |
2815925 | Mã tổ chức ngân sách Phường Nguyệt Viên | Phường Nguyệt Viên |
2815961 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoằng Lộc | Xã Hoằng Lộc |