2813987 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Hồng | Xã Nam Hồng |
2814005 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Ninh | Xã Nam Ninh |
2814011 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Minh | Xã Nam Minh |
2814014 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Đồng | Xã Nam Đồng |
2814026 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cổ Lễ | Xã Cổ Lễ |
2814038 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ninh Giang | Xã Ninh Giang |
2814053 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trực Ninh | Xã Trực Ninh |
2814056 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cát Thành | Xã Cát Thành |
2814062 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quang Hưng | Xã Quang Hưng |
2814071 | Mã tổ chức ngân sách Xã Minh Thái | Xã Minh Thái |
2814077 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ninh Cường | Xã Ninh Cường |
2814089 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Trường | Xã Xuân Trường |
2814095 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Hồng | Xã Xuân Hồng |
2814104 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Giang | Xã Xuân Giang |
2814122 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Hưng | Xã Xuân Hưng |
2814161 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Minh | Xã Giao Minh |
2814167 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Thủy | Xã Giao Thuỷ |
2814179 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Hưng | Xã Giao Hưng |
2814182 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Hòa | Xã Giao Hoà |
2814194 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Bình | Xã Giao Bình |
2814203 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Phúc | Xã Giao Phúc |
2814212 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao Ninh | Xã Giao Ninh |
2814215 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Hậu | Xã Hải Hậu |
2814218 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Tiến | Xã Hải Tiến |
2814221 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Thịnh | Xã Hải Thịnh |
2814236 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Anh | Xã Hải Anh |
2814248 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Hưng | Xã Hải Hưng |
2814281 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải An | Xã Hải An |
2814287 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Quang | Xã Hải Quang |
2814308 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Xuân | Xã Hải Xuân |