Danh mục Quốc gia

Danh mục mã quốc gia và vùng lãnh thổ dùng trong khai hải quan, khai xuất xứ hàng hóa và thống kê thương mại quốc tế.

246 bản ghi245 còn hiệu lựcThống kê & phân loại

Bảng mã quốc gia

TênTên tiếng AnhGhi chú
BS Cộng đồng các đảo Bahamát Bahamas
BT Vương quốc Butan Bhutan
BV Đảo Buvê Bouvet Island
BW Cộng hòa Bốtxoana Botswana
BY Cộng hòa Bêlarút Belarus
BZ Bêlixê Belize
CA Canađa Canada
CC Quần đảo Cốt Cocos (Keeling) Islands
CD Cộng hòa dân chủ Cônggô Congo, The Democratic Republic Of TheNước trước đó: Cộng hòa Zaia
CF Cộng hòa Trung Phi Central African Republic
CG Cộng hòa Cônggô Congo
CH Liên bang Thụy Sỹ Swizerland
CI Cộng hòa Cốt Đivoa Cote D'ivoire
CK Quần đảo Cook Cook IslandsĐảo chính: Rarotonga
CL Cộng hòa Chilê ChileBao gồm Đảo Easter, các đảo Juan Fernández, đảo Sala y Gómez, đảo San Ambrosio, đảo San Félix
CM Cộng hòa Camdrun Cameroon
CN Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ChinaCũng xem ĐÀI LOAN, TỈNH LỴ TRUNG QUỐC
CO Cộng hòa Côlômbia ColombiaBao gồm đảo Malpelo, các đảo San Andrés y Providencia
CR Cộng hòa C«xta Rica Costa RicaBao gồm đảo Coco
CU Cộng hòa Cuba Cuba
CV Cộng hòa Cáp Ve Cape VerdeCác đảo chính: São Tiago, São Vicente
CX Đảo Krixtêmớt Christmas Island
CY Cộng hòa Síp Cyprus
CZ Cộng hòa Séc Czech Republic
DE Cộng hòa Liên bang Đức Germany
DJ Cộng hòa Gibuti Djibouti
DK Vương quốc Đan Mạch Denmark
DM Khối thịnh vượng chung Đôminica Dominica
DO Cộng Hòa Đôminica Dominican Republic
DZ Cộng hòa dân chủ nhân dân Angiêri Algeria

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi246
Còn hiệu lực245
Đã hết hiệu lực1
Có ghi căn cứ pháp lý246

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ