Danh mục Mã Kho bạc Nhà nước
Bộ mã của các đơn vị Kho bạc Nhà nước, dùng để ghi trên giấy nộp tiền vào ngân sách và các chứng từ thanh toán qua kho bạc. Người nộp thuế cần mã này khi khai nơi nộp tiền.
Bảng mã mã kho bạc nhà nước
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã cha | Mã huyện |
|---|---|---|---|---|---|
0000 | Không xác định | — | 30/12/2017 | ||
0001 | Kho bạc Nhà nước | — | Không thời hạn | ||
0002 | Ban Thanh toán | — | Không thời hạn | 0001 | |
0003 | Ban Giao dịch | 31/12/1999 | Không thời hạn | 0001 | |
0004 | Ban Kế toán Nhà nước | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0001 | |
0010 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực I - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0001 | |
0011 | Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | |
0012 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 001HH |
0013 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 002HH |
0014 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 007HH |
0015 | KBNN Đống Đa - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 006HH |
0016 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 004HH |
0017 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 019HH |
0018 | KBNN Thanh trì - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 020HH |
0019 | KBNN Sóc Sơn - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 016HH |
0020 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 017HH |
0021 | KBNN Tây Hồ - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 003HH |
0022 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 009HH |
0023 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 005HH |
0024 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 018HH |
0025 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 008HH |
0026 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 268HH |
0027 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 280HH |
0028 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 282HH |
0029 | KBNN Ứng Hoà - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 281HH |
0030 | KBNN Thường Tín - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 279HH |
0031 | KBNN Quốc Oai - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 275HH |
0032 | KBNN Chương Mỹ - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 277HH |
0033 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | — | Không thời hạn | 0010 | 269HH |
0034 | KBNN Ba Vì - Hà Nội | — | Không thời hạn | 0010 | 271HH |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.053 |
| Còn hiệu lực | 977 |
| Đã hết hiệu lực | 76 |
Danh mục cùng nhóm ngân sách nhà nước
- Danh mục Dự án đầu tư — 1.206.666 bản ghi
- Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách — 323.907 bản ghi
- Danh mục Cơ quan thu — 13.692 bản ghi
- Danh mục Các Ban quản lý dự án đầu tư — 10.625 bản ghi
- Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn — 8.206 bản ghi
- Danh mục Khối quản lý — 7.893 bản ghi
- Danh mục Mã số chương trình, mục tiêu Quốc gia — 2.671 bản ghi
- Danh mục Mã số nội dung kinh tế (Mục, tiểu mục) — 1.560 bản ghi
