0139 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0140 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0141 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0142 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0143 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0144 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0145 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0146 | Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0110 | |
0160 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Đà Nẵng | — | Không thời hạn | 0001 | 48TTT |
0161 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 0160 | 48TTT |
0162 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 0160 | |
0163 | KBNN Thanh Khê - Đà nẵng | — | Không thời hạn | 0160 | |
0164 | KBNN Sơn Trà - Đà nẵng | — | Không thời hạn | 0160 | |
0165 | KBNN Ngũ Hành Sơn - Đà nẵng | — | Không thời hạn | 0160 | |
0166 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 0160 | |
0167 | KBNN Hải Châu- Đà Nẵng | — | 28/02/2021 | 0160 | |
0168 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | — | Không thời hạn | 0160 | |
0169 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0160 | 48TTT |
0170 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0171 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0172 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0173 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0174 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0175 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0176 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0177 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0178 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0179 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 0160 | |
0260 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực IV - Nam Định | — | Không thời hạn | 0001 | 36TTT |
0261 | Kho bạc Nhà nước Khu vực IV - Nam Định | — | Không thời hạn | 0260 | 36TTT |