4008 là mã của Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng. tên tiếng Anh là “Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
400811 | - - Dạng tấm, tờ và dải: | 4 |
40081900 | - - Loại khác | — |
400821 | - - Dạng tấm, tờ và dải: | 6 |
40082900 | - - Loại khác | — |