40040000 là mã của Phế liệu, phế thải và mảnh vụn từ cao su (trừ cao su cứng) và bột và hạt thu được từ chúng. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su .
Phế liệu, phế thải và mảnh vụn từ cao su (trừ cao su cứng) và bột và hạt thu được từ chúng. tên tiếng Anh là “Waste, parings and scrap of rubber (other than hard rubber) and powders and granules obtained therefrom.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Waste, parings and scrap of rubber (other than hard rubber) and powders and granules obtained therefrom. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |