400122 là mã của - - Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật (TSNR)(SEN): trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật (TSNR)(SEN): tên tiếng Anh là “- - Technically specified natural rubber (TSNR):”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Technically specified natural rubber (TSNR): |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40012210 | - - - TSNR 10 | — |
40012220 | - - - TSNR 20 | — |
40012230 | - - - TSNR L | — |
40012240 | - - - TSNR CV | — |
40012250 | - - - TSNR GP | — |
40012260 | - - - TSNR 5 (SEN) | — |
40012290 | - - - Loại khác | — |