400121 là mã của - - Tờ cao su xông khói (SEN): trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Tờ cao su xông khói (SEN): tên tiếng Anh là “- - Smoked sheets:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Smoked sheets: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40012110 | - - - RSS hạng 1 | — |
40012120 | - - - RSS hạng 2 | — |
40012130 | - - - RSS hạng 3 | — |
40012140 | - - - RSS hạng 4 | — |
40012150 | - - - RSS hạng 5 | — |
40012190 | - - - Loại khác | — |