390390 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39039010 | - - Dạng bột | — |
39039020 | - - Dạng hạt | — |
39039030 | - - Dạng phân tán(SEN) | — |
39039040 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | — |
39039090 | - - Loại khác | — |
39039091 | - - - Polystyrene chịu lực tác động nhỏ hơn 80 J/m ở 23o C | — |
39039099 | - - - Loại khác | — |