26040000 Quặng niken và tinh quặng niken.
26040000 là mã của Quặng niken và tinh quặng niken. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 26: Quặng, xỉ và tro .
Quặng niken và tinh quặng niken. tên tiếng Anh là “Nickel ores and concentrates.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
Thông tin của mã 26040000
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Nickel ores and concentrates. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |
Cách đọc mã 26040000
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Dùng mã HS ở đâu
- Mã HS là ô bắt buộc trên tờ khai hải quan. Mã này quyết định ba thứ cùng lúc: thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu, và chính sách quản lý chuyên ngành (có phải xin giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch hay không).
- Áp sai mã HS là lỗi bị xử phạt và truy thu phổ biến nhất trong lĩnh vực hải quan, vì cơ quan hải quan có thể ấn định lại mã sau thông quan, kể cả nhiều năm sau.
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số. Sáu số đầu thống nhất theo Hệ thống hài hòa quốc tế nên tra được ở mọi nước; hai số cuối là phần chi tiết riêng của Việt Nam.
- Tên tiếng Anh kèm theo mỗi mã là tên chính thức trong danh mục, dùng khi đối chiếu với chứng từ nhập khẩu và chứng nhận xuất xứ do phía nước ngoài phát hành.
Các mã cùng nhánh
- 2601 — Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung.
- 26020000 — Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng mangan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô.
- 26030000 — Quặng đồng và tinh quặng đồng.
- 26050000 — Quặng coban và tinh quặng coban.
- 26060000 — Quặng nhôm và tinh quặng nhôm.
- 26070000 — Quặng chì và tinh quặng chì.
- 26080000 — Quặng kẽm và tinh quặng kẽm.
- 26090000 — Quặng thiếc và tinh quặng thiếc.
- 26100000 — Quặng crôm và tinh quặng crôm.
- 26110000 — Quặng vonfram và tinh quặng vonfram.
- 2612 — Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori.
- 2613 — Quặng molipden và tinh quặng molipden.
