Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
81109000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8111 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Manganese and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81110000 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Manganese and articles thereof, including waste and scrap. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
81110010 | - Phế liệu và mảnh vụn | - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81110090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8112 | Beryli, crôm, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi (columbi), reni và tali, và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Beryllium, chromium, germanium, vanadium, gallium, hafnium, indium, niobium (columbium), rhenium and thallium, and articles of these metals, including waste and... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81121200 | - - Chưa gia công; bột | - - Unwrought; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81121300 | - - Phế liệu và mảnh vụn | - - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81121900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
811221 | - - Chưa gia công; bột: (- Crom:) | - - Unwrought; powders: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122100 | - - Chưa gia công; bột | - - Unwrought; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81122110 | - - - Chưa gia công | - - - Unwrought | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122120 | - - - Crom - coban dùng trong nha khoa | - - - Chromium-cobalt for dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
811222 | - - Phế liệu và mảnh vụn: | - - Waste and scrap: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122200 | - - Phế liệu và mảnh vụn | - - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81122210 | - - - Crom - coban dùng trong nha khoa | - - - Chromium-cobalt for dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
811229 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81122910 | - - - Crom - coban dùng trong nha khoa | - - - Chromium-cobalt for dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81122990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81123000 | - Germani | - Germanium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81123100 | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | - - Unwrought; waste and scrap; powders | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81123900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81124000 | - Vanadi | - Vanadium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81124100 | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | - - Unwrought; waste and scrap; powders | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81124900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81125100 | - - Chưa gia công; bột | - - Unwrought; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81125200 | - - Phế liệu và mảnh vụn | - - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |