811221 là mã của - - Chưa gia công; bột: (- Crom:) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng → Beryli, crôm, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi (columbi), reni và tali, và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Chưa gia công; bột: (- Crom:) tên tiếng Anh là “- - Unwrought; powders:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Unwrought; powders: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
81122100 | - - Chưa gia công; bột | — |
81122110 | - - - Chưa gia công | — |
81122120 | - - - Crom - coban dùng trong nha khoa | — |
81122190 | - - - Loại khác | — |