81122910 là mã của - - - Crom - coban dùng trong nha khoa trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng → Beryli, crôm, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi (columbi), reni và tali, và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn. → - - Loại khác: .
- - - Crom - coban dùng trong nha khoa tên tiếng Anh là “- - - Chromium-cobalt for dental use”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Chromium-cobalt for dental use |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |