Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
81033000 | - Phế liệu và mảnh vụn | - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81039000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81039100 | - - Chén nung (crucible) | - - Crucibles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81039900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
8104 | Magie và các sản phẩm của magie, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Magnesium and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81041100 | - - Có chứa hàm lượng magie ít nhất 99,8% tính theo trọng lượng | - - Containing at least 99.8 % by weight of magnesium | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81041900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81042000 | - Phế liệu và mảnh vụn | - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81043000 | - Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột | - Raspings, turnings and granules, graded according to size; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81049000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8105 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
810520 | - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: | - Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; unwrought cobalt; powders: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81052010 | - - Coban chưa gia công | - - Unwrought cobalt | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81052090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81053000 | - Phế liệu và mảnh vụn | - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
810590 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81059000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81059010 | - - Coban - crom dùng trong nha khoa | - - Chromium-cobalt for dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81059090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8106 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Bismuth and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81060010 | - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | - Unwrought bismuth; waste and scrap; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81060090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
810610 | - Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng: | - Containing more than 99.99% of bismuth, by weight: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81061010 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | - - Unwrought bismuth; waste and scrap; powders | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81061090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
810690 | - Loại khác: | - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81069010 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | - - Unwrought bismuth; waste and scrap; powders | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
81069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
8107 | Cađimi và các sản phẩm làm từ cađimi, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Cadmium and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
810720 | - Cađimi chưa gia công; bột: | - Unwrought cadmium; powders: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |