Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
80070010 | - Ống có thể bóp và gập được; để đựng kem đánh răng; thuốc màu và các sản phẩm tương tự | - Collapsible tubes for dentifrices; colours; and the like | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
80070020 | - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | - Plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.2 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070030 | - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | - Foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials), of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070040 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | - Tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
80070091 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | - - Cigarette cases or boxes; ashtrays | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070092 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | - - Other household articles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070093 | - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | - - Collapsible tubes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
80070099 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81 | Chương 81:Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng | Chapter 81:Other base metals; cerates; articles thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81 | Chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng | Chapter 81: Other base metals; cermets; articles thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8101 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Tungsten (wolfram) and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81011000 | - Bột | - Powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81019400 | - - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | - - Unwrought tungsten, including bars and rods obtained simply by sintering | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81019500 | - - Thanh và que; trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình; tấm; lá; dải và lá mỏng | - - Bars and rods; other than those obtained simply by sintering; profiles; plates; sheets; strip and foil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81019600 | - - Dây | - - Wire | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81019700 | - - Phế liệu và mảnh vụn | - - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
810199 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
81019900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
81019910 | - - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng | - - - Bars and rods, other than those obtained simply by sintering; profiles, sheets, strip and foil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81019990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8102 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Molybdenum and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81021000 | - Bột | - Powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81029400 | - - Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | - - Unwrought molybdenum, including bars and rods obtained simply by sintering | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81029500 | - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng | - - Bars and rods, other than those obtained simply by sintering, profiles, plates, sheets, strip and foil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81029600 | - - Dây | - - Wire | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81029700 | - - Phế liệu và mảnh vụn | - - Waste and scrap | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81029900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8103 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn. | Tantalum and articles thereof, including waste and scrap. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
81032000 | - Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột | - Unwrought tantalum, including bars and rods obtained simply by sintering; powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |